Ngành Tiếng Hàn

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGÀNH TIẾNG HÀN QUỐC

Mã MHTên môn họcTổng số
tín chỉTổng sốTrong đó
LTTHKT
ICác môn học chung1943516125123
MHC 01Chính trị47541295
MHC 02Tin học37515582
MHC 03Pháp luật2302262
MHC 04Giáo dục thể chất2605514
MHC 05Giáo dục Quốc phòng – An ninh37536354
MHC 06Ngoại ngữ512042726
IICác môn học đào tạo nghề bắt buộc832,1003901,64268
 II.1Các môn học cơ sở ngành481,20024091248
HAN 181Nghe – nói tiếng Hàn 137515573
HAN 182Đọc tiếng Hàn 137515573
HAN 183Viết tiếng Hàn 137515573
HAN 184Ngữ pháp tiếng Hàn 137515573
HAN 191Nghe – nói tiếng Hàn 237515573
HAN 192Đọc tiếng Hàn 237515573
HAN 193Viết tiếng Hàn 237515573
HAN 194Ngữ pháp tiếng Hàn 237515573
HAN 201Nghe – nói tiếng Hàn 337515573
HAN 202Đọc tiếng Hàn 337515573
HAN 203Ngữ pháp tiếng Hàn 337515573
HAN 301Nghe – nói tiếng Hàn 437515573
HAN 302Ngữ pháp tiếng Hàn 437515573
HAN 401Nghe – nói tiếng Hàn 537515573
HAN 402Ngữ pháp tiếng Hàn 537515573
HAN 501Ngữ pháp tiếng Hàn 637515573
II.2Các môn học chuyên ngành3590015073020
HAN 601Nhập môn Hàn Quốc học512030864
HAN 602Lý thuyết biên phiên dịch512030864
HAN 603Tin học ứng dụng tiếng Hàn512030864
HAN 604Nghiệp vụ thư ký512030864
HAN 605Hướng dẫn du lịch512030864
HAN 606Thực tập cuối khóa1030003000
Tổng cộng1022,5355511,89391